Cấp cứu?

0912 754 305

Trước khi nuôi chó: Chọn sao cho hợp nhà, vừa sức người?

Phòng khám thú y ASVELIS · Cập nhật

Một người phụ nữ ôm chú chó con trên bãi cỏ
Helena Lopes / Unsplash

Chỉ cần nhìn một chú cún tai cụp, bụng tròn vo, chạy lẫm chẫm trước mặt, nhiều người đã muốn bế về nuôi ngay.

Nhưng thích một con chó chỉ mất vài phút. Còn nuôi nó có thể là chuyện của mười năm, mười lăm năm, thậm chí lâu hơn.

Vì vậy, trước khi nghĩ xem mình thích giống nào, nên nghĩ đến cuộc sống hằng ngày của mình trước.

Hãy tính theo ngày bận nhất, đừng tính theo ngày nghỉ

Cuối tuần rảnh rỗi, chuyện dành một tiếng dắt chó đi dạo nghe chẳng có gì khó. Ngày thường mới là lúc biết mình có thật sự sắp xếp được thời gian hay không.

Buổi sáng ai sẽ dậy sớm đưa chó ra ngoài trước giờ đi làm? Ban ngày cả nhà đi vắng, nó sẽ ở một mình bao lâu? Buổi tối về đến nhà đã mệt, trời lại mưa, ai vẫn phải đưa nó xuống dưới?

Rồi còn Tết, những chuyến đi chơi vài ngày, những lần cả nhà về quê. Mang chó theo hay gửi ở đâu? Có người đáng tin để nhờ chăm không?

Vài năm nữa nếu chuyển nhà thì sao? Chung cư mới có cho nuôi chó không? Công việc bận hơn, nhà có thêm con nhỏ hoặc lịch sinh hoạt thay đổi thì ai sẽ là người chăm chính?

Một con chó có thể sống với gia đình hơn mười năm. Trong khoảng thời gian ấy, cuộc sống gần như chắc chắn sẽ có thay đổi.

Vì thế, đừng chỉ nhìn vào quãng thời gian mình đang rảnh. Hãy nghĩ xem vào những ngày bận nhất, mình vẫn có chăm nó được không.

Chó to chưa chắc khó nuôi, chó nhỏ chưa chắc nhàn

Nhiều người nghĩ nhà nhỏ thì nên nuôi chó nhỏ. Nhưng kích thước không nói được hết một con chó sẽ dễ hay khó chăm.

Một con chó nặng 20 kg nhưng điềm tính, được đi dạo đầy đủ mỗi sáng, có thể về nhà rồi nằm ngủ yên cả buổi. Trong khi đó, một con chó chỉ nặng 5–6 kg nhưng rất hiếu động, tiếng gì cũng phản ứng, lại có thể sủa mỗi khi nghe thang máy hoặc có người đi ngang hành lang.

Có những con chỉ cần được đi dạo đều đặn mỗi ngày là khá thoải mái. Nhưng cũng có những giống vốn cần chạy nhiều, thích làm việc hoặc luôn muốn có thứ gì đó để làm.

Nếu cả ngày chỉ quanh quẩn trong căn hộ, tối xuống sân đi vài vòng rồi lại lên nhà, chúng rất dễ buồn chán. Khi đó chuyện cắn đồ, sủa nhiều hay phá phách cũng dễ xảy ra hơn.

Thay vì chỉ hỏi nhà mình rộng bao nhiêu mét vuông, nên nghĩ thêm đến nếp sinh hoạt của cả nhà. Mỗi ngày có thể dành bao nhiêu thời gian cho chó? Mọi người có thường xuyên đi bộ, ra ngoài vận động không, hay phần lớn thời gian rảnh chỉ muốn nghỉ ngơi ở nhà?

Quan trọng là chọn một con chó có nhu cầu phù hợp với cách gia đình mình đang sống.

Ở chung cư có những cái khó riêng

Nuôi chó trong căn hộ giờ không còn hiếm. Nhưng sống ở chung cư có một số chuyện mà ở nhà có sân thường không gặp.

Cửa căn hộ thường mở thẳng ra hành lang chung. Một con chó nhạy với tiếng động có thể sủa khi nghe tiếng thang máy, tiếng người đi qua hoặc nhà bên cạnh mở cửa. Nếu chuyện này xảy ra thường xuyên thì rất dễ ảnh hưởng đến hàng xóm.

Chuyện đi vệ sinh cũng không đơn giản.

Ở nhà có sân, đôi khi chỉ cần mở cửa cho chó ra ngoài. Còn ở tầng hai mươi, mỗi lần cần xuống dưới lại phải chờ thang máy. Với chó con chưa quen đi vệ sinh đúng chỗ, những tháng đầu thường khá vất vả.

Trước khi nuôi, cũng nên xem quanh nhà có chỗ nào an toàn để dắt chó đi bộ hay không, tòa nhà có quy định gì về thú cưng, việc sử dụng thang máy ra sao và chó được phép đi vào những khu vực chung nào.

Căn hộ nhỏ không có nghĩa là không thể nuôi chó. Nhưng nếu không gian trong nhà hạn chế thì việc đưa chó ra ngoài đều đặn lại càng quan trọng.

Trời nóng cũng là chuyện phải tính

Thời tiết là một yếu tố dễ bị bỏ qua khi chọn chó.

Những đợt nóng kéo dài, lại thêm độ ẩm cao, có thể khiến một số giống rất mệt.

Những giống mặt ngắn như Pug, Bulldog Pháp hay Bulldog Anh thường khó tản nhiệt hơn. Chó già, chó thừa cân hoặc những giống có bộ lông rất dày cũng dễ gặp vấn đề khi trời oi nóng.

Nếu nuôi những giống này, giờ đi dạo thường phải chuyển sang sáng sớm hoặc tối muộn. Trong nhà cần có nước sạch, chỗ mát và thông thoáng. Những ngày quá nóng, việc sử dụng điều hòa nhiều hơn cũng là điều nên tính trước.

Trước khi chọn một giống chó vì thấy đẹp hoặc đáng yêu, nên tìm hiểu xem nó chịu nóng ra sao và có phù hợp với điều kiện sống của gia đình mình hay không.

Cùng một giống nhưng mỗi con một nết

Tên giống có thể giúp mình hình dung phần nào về vóc dáng, nhu cầu vận động hoặc một số bản năng của chó. Nhưng không nên từ đó mà mặc định tính cách.

Không phải Poodle nào cũng ngoan. Không phải Golden Retriever nào cũng hiền như nhau. Ngay trong cùng một đàn chó con cũng có thể có con bạo dạn, con nhút nhát, con thích làm quen với người lạ, con lại chỉ muốn ở gần người quen.

Tính nết sẵn có của từng con, cách nuôi dạy và môi trường sống đều ảnh hưởng đến cách nó cư xử sau này.

Nếu có điều kiện, hãy dành thời gian quan sát chính con chó mình định mang về.

Nó phản ứng ra sao khi gặp người lạ? Có dễ giật mình vì tiếng động không? Khi có người chạm vào chân, tai hoặc thân mình, nó tỏ ra thoải mái hay tìm cách tránh đi?

Thông tin về giống chỉ giúp mình hình dung ban đầu. Cuối cùng vẫn phải nhìn vào chính con chó mình định nuôi.

Thích cún con thì dễ, chăm cún con mới mệt

Cún con hai, ba tháng tuổi gần như lúc nào cũng đáng yêu. Nhưng đây cũng thường là giai đoạn tốn nhiều công nhất.

Chúng chưa biết đi vệ sinh đúng chỗ, thứ gì cũng muốn cắn, có thể thức giữa đêm vì lạ nhà và phải mất khá nhiều thời gian mới quen được nề nếp sinh hoạt.

Nếu nuôi chó con, nên chuẩn bị tinh thần cho chuyện sàn nhà bị tè bậy, dép bị cắn, đồ đạc phải cất kỹ và cùng một việc có khi phải dạy đi dạy lại rất nhiều lần.

Với gia đình bận rộn hoặc người lần đầu nuôi chó, chó trưởng thành đôi khi lại dễ chăm hơn.

Khi chó đã lớn, vóc dáng và tính nết tương đối rõ. Nếu nó từng sống với một gia đình khác hoặc ở trạm, nhóm cứu hộ, người chăm trước thường có thể cho biết nó đã quen đi vệ sinh đúng chỗ chưa, có chịu ở nhà một mình không, có hợp với trẻ em hay những con vật khác không.

Nhà có trẻ nhỏ thì đừng chỉ hỏi “giống này có hiền không?”

Trên mạng có rất nhiều danh sách những giống chó được cho là phù hợp với trẻ em. Nhưng tên giống chỉ nói được một phần.

Điều đáng quan tâm hơn là con chó cụ thể ấy phản ứng thế nào với tiếng động, việc trẻ chạy nhảy hoặc những động tác vụng về.

Nếu đang ăn mà có người đến gần, nó có khó chịu không? Nếu bị chạm vào bất ngờ khi đang nghỉ, nó phản ứng ra sao?

Trẻ nhỏ cũng cần được dạy cách chơi với chó. Không kéo tai, véo đuôi, ôm ghì cổ hoặc chọc khi chó đang ăn. Khi chó đang ngủ hoặc tìm chỗ nằm yên, nên để nó được nghỉ.

Dù con chó có hiền đến đâu, khi trẻ nhỏ chơi với chó vẫn nên có người lớn ở bên.

Hãy nhìn con chó lúc trưởng thành, đừng chỉ nhìn lúc còn bế được

Một chú cún vài tháng tuổi thì hầu như ai cũng có thể bế và dắt đi. Một năm sau, nếu nó nặng 20 hoặc 30 kg thì sẽ khác.

Nếu đang đi ngoài đường mà chó bất ngờ lao theo một con mèo hoặc một con chó khác, người thường xuyên dắt nó có đủ sức giữ lại không?

Nếu trong nhà có ông bà lớn tuổi hoặc trẻ nhỏ, họ có thể kiểm soát được nó không?

Ở chiều ngược lại, một con chó quá nhỏ cũng có thể không phù hợp với gia đình có trẻ nhỏ hiếu động nếu trẻ chưa biết cách chơi nhẹ nhàng.

Rồi đến khi chó già, đau chân hoặc không tự lên xe được, ai sẽ là người bế nó đi khám?

Những chuyện ấy lúc đầu có vẻ còn xa. Nhưng với một con vật có thể sống hơn mười năm, nghĩ trước một chút vẫn hơn.

Nhà đã có chó mèo thì càng phải tìm hiểu kỹ

Một con chó chơi vui vẻ với những con khác ở công viên chưa chắc đã thoải mái khi có thêm một con vật chuyển hẳn vào nhà.

Sống chung còn có chuyện chỗ nằm, thức ăn, đồ chơi và sự chú ý của chủ. Một con chó có thể hòa đồng khi gặp bạn chơi bên ngoài nhưng lại không thích chia sẻ những thứ nó coi là của mình.

Tương tự, việc một giống chó thường được nhận xét là “thân thiện với mèo” cũng không có nghĩa con nào thuộc giống đó cũng như vậy.

Nếu nhận nuôi chó trưởng thành, nên hỏi kỹ người từng chăm nó. Nó đã từng sống cùng chó hoặc mèo chưa? Có giữ thức ăn hay đồ chơi không? Có hay đuổi theo mèo hoặc những con vật nhỏ không?

Những gì chính con chó đó từng trải qua thường hữu ích hơn những nhận xét chung về cả giống.

Tiền mua chó mới chỉ là bước đầu

Sau khi mang chó về, các khoản chi sẽ đều đặn hơn nhiều so với tiền mua ban đầu.

Mỗi tháng sẽ có tiền thức ăn, đồ dùng, thuốc phòng ve rận, tiêm phòng, khám định kỳ, tắm rửa và cắt tỉa lông nếu cần. Chó lớn thường ăn nhiều hơn, và nhiều loại thuốc cũng được tính theo cân nặng.

Khó tính trước hơn là những lần chó đột nhiên đau ốm.

Một lần khám có thể không tốn nhiều, nhưng nếu cần xét nghiệm, nằm viện hoặc phẫu thuật thì chi phí có thể tăng rất nhanh.

Vì vậy, ngoài tiền mua hoặc nhận chó về, cũng nên tính xem gia đình có đủ khả năng lo các khoản chăm sóc hằng tháng và có một khoản dự phòng khi chó bị bệnh hay không.

Đừng lơ là chuyện tiêm phòng dại

Bệnh dại vẫn là một nguy cơ không thể xem nhẹ.

Khi nhận chó về, nên kiểm tra sổ hoặc lịch tiêm phòng. Nếu không rõ chó đã được tiêm đầy đủ hay chưa, nên đưa đến cơ sở thú y để được kiểm tra và hướng dẫn lịch tiêm phù hợp.

Tiêm phòng không chỉ để bảo vệ con chó mà còn để giảm nguy cơ cho người trong nhà và những người xung quanh.

Khi đưa chó ra nơi công cộng, cũng cần tuân thủ các quy định về dây dắt, rọ mõm và quản lý vật nuôi tại nơi mình sống.

“Chó nhà tôi hiền lắm” không phải là lý do để bỏ qua những việc này.

Thích đến mấy cũng nên cho mình một đêm suy nghĩ

Nếu gặp một chú cún khiến mình rất thích, không nhất thiết phải quyết định ngay trong ngày.

Cứ về nhà rồi hôm sau nghĩ lại một lượt.

Mỗi ngày ai sẽ dắt chó đi? Trong nhà ai chịu trách nhiệm chính? Chi phí hằng tháng có phù hợp không? Tết về quê thì mang theo hay gửi lại? Đi du lịch thì nhờ ai trông? Nếu chuyển nhà thì sao? Đến lúc chó già hoặc bị bệnh, gia đình có chăm được không?

Nếu phần lớn những câu hỏi ấy vẫn chưa có câu trả lời, có lẽ nên chờ thêm một thời gian.

Nuôi chó không phải lúc nào cũng vui. Sẽ có những hôm phải dậy sớm dù đang buồn ngủ, phải đưa nó ra ngoài khi trời mưa, phải dọn những thứ không muốn dọn và phải thay đổi kế hoạch vì nó đang ốm.

Nếu đã nghĩ đến cả những chuyện đó mà vẫn thấy gia đình mình sẵn sàng, lúc ấy hãy mang nó về nhà.

Nguồn tham khảo

  1. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), “Rabies” (Bệnh dại), cập nhật ngày 17/9/2026
  2. Hall, Carter và O’Neill, “Incidence and risk factors for heat-related illness (heatstroke) in UK dogs under primary veterinary care in 2016”, Scientific Reports (2020)
  3. Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Thông tư 07/2016/TT-BNNPTNT, Phụ lục 15: chó, mèo là đối tượng tiêm phòng dại bắt buộc (31/5/2016)

ASVELIS kiểm tra nguồn ngày

Bạn có nhu cầu đưa bé tới khám hoặc cắt tỉa?